chỉnh hợp
Định nghĩa
Danh từ (Toán học):
- Chỉnh hợp là cách sắp xếp có thứ tự một số phần tử (k phần tử) được lấy từ một tập hợp gồm n phần tử (với n ≥ k ≥ 1). Mỗi cách sắp xếp khác nhau về thứ tự hoặc thành phần được coi là một chỉnh hợp khác nhau.
- Công thức: Số chỉnh hợp chập k của n phần tử, ký hiệu là ( An^k ), được tính bằng: ( An^k = \frac{n!}{(n-k)!} ).
Danh từ (Địa chất, Địa lý):
- Chỉnh hợp là trạng thái các lớp địa chất nằm song song và liên tục với nhau, không có sự gián đoạn hoặc xáo trộn giữa các lớp. (Từ này là thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống thường ngày, chỉ dùng trong ngữ cảnh địa chất.)
Ví dụ sử dụng
Toán học:
- Chỉnh hợp chập 2 của 3 phần tử A, B, C gồm các cách sắp xếp: AB, BA, AC, CA, BC, CB. (Có 6 cách sắp xếp có thứ tự khác nhau.)
- Số chỉnh hợp chập 3 của 5 phần tử là A_5^3 = 5! / (5-3)! = 60. (Có 60 cách sắp xếp có thứ tự khi chọn 3 phần tử từ 5 phần tử.)
Địa chất:
- Các lớp đá trầm tích trong khu vực này nằm chỉnh hợp với nhau. (Các lớp đá xếp chồng song song, không có biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chỉnh hợp lặp": Một dạng chỉnh hợp cho phép các phần tử được lặp lại nhiều lần trong cùng một cách sắp xếp. Công thức: ( A_n^k ) (lặp) = ( n^k ).
- Ví dụ: Chỉnh hợp lặp chập 2 của 3 phần tử A, B, C có 3^2 = 9 cách: AA, AB, AC, BA, BB, BC, CA, CB, CC.
"Chỉnh hợp không lặp": Dạng chỉnh hợp cơ bản, mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần trong một cách sắp xếp (như định nghĩa chính).
Biến thể và từ gần giống
Tổ hợp (danh từ, Toán học): Cách chọn các phần tử từ một tập hợp mà không chú trọng đến thứ tự. Khác với chỉnh hợp, tổ hợp không xét thứ tự sắp xếp.
- Ví dụ: Tổ hợp chập 2 của 3 phần tử A, B, C chỉ có 3 cách: AB, AC, BC (vì AB và BA là một).
Hoán vị (danh từ, Toán học): Một trường hợp đặc biệt của chỉnh hợp khi k = n, tức là sắp xếp tất cả n phần tử theo thứ tự.
- Ví dụ: Hoán vị của 3 phần tử A, B, C gồm 3! = 6 cách.
Từ đồng nghĩa
- Sắp xếp có thứ tự (cụm từ): Mô tả chính xác bản chất của chỉnh hợp (trong Toán học).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "chỉnh hợp" vì đây là thuật ngữ chuyên môn.